
Yefferson Quintana
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Yefferson Quintana là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Copa do Brasil | @ Portuguesa Desportos | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/03/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/03/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | — |
| 22/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | SC Paysandu Para | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2024 | Portuguesa Desportos | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Defensor Sporting Montevideo | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | CA Penarol | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Racing de Ferrol | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | CA Penarol | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2020 | Danubio FC | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | CA Penarol | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Cerro Largo | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 13/02/2019 | CA Penarol | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | San Jose Earthquakes | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | CA Penarol | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA Peñarol B | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực47