
Patrik Gustavsson
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Patrik Gustavsson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 277 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 63% | 15% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/72 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/14 | 0 | 0/5 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 11/14 | 1 | 2/2 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 5/5 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/8 | — | 7,79 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,76 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 2 | 3/5 | — | 6,30 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,88 |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 3/9 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Muangthong United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | BG Pathum United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Nara Club | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | BG Pathum United | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2022 | Chiangmai FC | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | BG Pathum United | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | IF Sylvia | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Åtvidabergs FF | IF Sylvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Åtvidabergs FF U19 | Åtvidabergs FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Åtvidabergs FF U17 | Åtvidabergs FF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực53