
Chanathip Songkrasin
33Tuổi
163Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Chanathip Songkrasin là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 246 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 54% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 88% | 53% | 0 | 0 | 7,14 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp châu Á | — | — | 6 | 6 | 318 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/94 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 318 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 7/12 | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 4/7 | — | 7,02 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 30/34 | 2 | 7/13 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/42 | 3 | 6/11 | — | 6,37 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 0 | 4/6 | — | 6,99 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 4/6 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/07/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/02/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2019 | 25 | 2,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 2,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,9 triệu € |
| 28/01/2021 | 27 | 1,7 triệu € |
| 28/06/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 05/01/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/02/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực44