Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Scherzer

BG Pathum UnitedHậu vệAUT
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jonathan Scherzer là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo BG Pathum United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11990001186%40%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/43 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Scherzer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Adelaide UnitedB 1-2990011237/4322/5—6,80
19/05/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 0-2900010026/3515/11—5,50
09/05/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesliga Áovs FC Blau Weiss LinzT 2-0dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolB 0-1dự bị00000—0———
22/04/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20141950 nghìn €
06/08/20152075 nghìn €
22/08/20162175 nghìn €
19/08/201722100 nghìn €
28/02/201822250 nghìn €
13/06/201822300 nghìn €
18/12/201823300 nghìn €
02/06/201923250 nghìn €
15/12/201924250 nghìn €
21/07/202025300 nghìn €
11/10/202025400 nghìn €
20/12/202025600 nghìn €
01/06/202125500 nghìn €
15/12/202126400 nghìn €
26/05/202226400 nghìn €
09/11/202227250 nghìn €
11/06/202327400 nghìn €
10/12/202328400 nghìn €
20/05/202428400 nghìn €
16/12/202429350 nghìn €
05/06/202529250 nghìn €
21/12/202530200 nghìn €
25/05/202630150 nghìn €
05/10/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2026Free PlayerBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
30/06/2026SV RiedFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Wolfsberger ACSV RiedChuyển nhượng—
26/07/2020Admira WackerWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/01/2018FC Augsburg YouthAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2014Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
19/07/2013TSV 1860 Munchen U19Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2012TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Monchengladbach YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—
31/07/2009UnknownFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com