
Jonathan Scherzer là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 99 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/43 | 2 | 2/5 | — | 6,80 |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 5/11 | — | 5,50 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/08/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Free Player | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SV Ried | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Wolfsberger AC | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Admira Wacker | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | FC Augsburg Youth | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2013 | TSV 1860 Munchen U19 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Monchengladbach Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Unknown | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh58
- Thể lực43