Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Andersen

BG Pathum UnitedTiền vệDEN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lucas Andersen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo BG Pathum United.

Tiểu sử Lucas Andersen

Lucas Andersen là tiền vệ của BG Pathum United, quốc tịch Denmark, sinh ngày 13/09/1994 và 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Lucas Andersen có 2 trận ra sân với tổng 156 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Ngày 01/04/2026, Lucas Andersen chuyển từ Free Player đến BG Pathum United. Chiều cao của cầu thủ là 185 cm, cân nặng 72 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2020) và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—221570003078%58%006,12
Cúp C2 châu Á2026-2027—11660003289%50%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/64 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Andersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedH 1-1670020030/3623/5—5,89
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Adelaide UnitedB 1-2660032017/1913/6—6,37
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedH 1-1900010120/2807/12—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201116200 nghìn €
29/06/201116250 nghìn €
20/07/201217750 nghìn €
27/05/201318750 nghìn €
10/02/201419750 nghìn €
10/08/201419750 nghìn €
15/02/2015202,0 triệu €
30/06/2015202,0 triệu €
04/02/2016212,0 triệu €
30/06/2016212,0 triệu €
19/12/2016222,0 triệu €
13/04/2017221,2 triệu €
11/07/2017221,2 triệu €
28/07/2017221,5 triệu €
07/01/2018231,5 triệu €
23/04/2018231,5 triệu €
11/07/2018231,5 triệu €
20/12/2018241,5 triệu €
07/06/2019241,5 triệu €
21/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
30/07/2020252,0 triệu €
22/12/2020261,5 triệu €
03/06/2021261,3 triệu €
05/10/2021271,0 triệu €
27/12/2021271,0 triệu €
19/06/202227500 nghìn €
12/09/202228600 nghìn €
21/12/202228600 nghìn €
25/06/202328500 nghìn €
20/12/202329500 nghìn €
23/05/202429500 nghìn €
29/12/202430400 nghìn €
26/05/202530350 nghìn €
20/10/202531300 nghìn €
14/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/04/2026Free PlayerBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Queens Park RangersFree PlayerTrở lại—
04/02/2024AalborgQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2019GrasshopperAalborgHết hạn mượn 0.67M €670 nghìn €
29/06/2019AalborgGrasshopperCho mượn—
29/08/2018GrasshopperAalborgChuyển nhượng—
04/07/2016AFC AjaxGrasshopperHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2016Willem IIAFC AjaxCho mượn—
24/08/2015AFC AjaxWillem IIChuyển nhượng—
30/08/2012AalborgAFC AjaxHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
31/03/2011Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
30/06/2010Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com