
Thanasit Siriphala
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Thanasit Siriphala là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 47 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 4/6 | — | 6,25 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/07/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/07/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Port FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kanchanaburi Power FC | Port FC | Cho mượn | — |
| 27/07/2025 | Port FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | PT Prachuap FC | Port FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Port FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2019 | Suphanburi FC | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | BG Pathum United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Siam FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |