Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Nikolić

BG Pathum UnitedHậu vệSRB
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marko Nikolić là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo BG Pathum United.

Tiểu sử Marko Nikolić

Marko Nikolić là hậu vệ của BG Pathum United, mang quốc tịch Serbia và 28 tuổi, sinh ngày 31/03/1998. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Marko Nikolić có 5 trận với 446 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,63. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường được ghi là 400 nghìn €. Lần chuyển nhượng mới nhất đưa cầu thủ từ Macva Sabac sang BG Pathum United vào ngày 21/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—443560012087%62%206,68
Cúp C2 châu Á2026-2027—211140001085%100%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/233 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
18/29 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/64 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Nikolić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Adelaide UnitedB 1-2240000013/1623/3—6,33
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedH 1-1860010045/4611/3V6,48
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 2-3900100242/4934/6V6,56
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Lion City SailorsH 1-1900010242/4834/4—6,42
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 3-2900000168/7834/4—6,91
04/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniH 0-0900010150/6006/11—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201820300 nghìn €
27/10/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
27/06/202022250 nghìn €
23/01/202122250 nghìn €
31/05/202123150 nghìn €
06/01/202223150 nghìn €
06/06/202224100 nghìn €
14/12/202224100 nghìn €
14/11/202325100 nghìn €
25/06/202426100 nghìn €
13/11/202426150 nghìn €
08/06/202527150 nghìn €
10/12/202527200 nghìn €
17/06/202628250 nghìn €
22/09/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Macva SabacBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
13/08/2025SabailMacva SabacChuyển nhượng—
05/01/2025Turan FKSabailChuyển nhượng—
01/03/2024FK AksuTuran FKChuyển nhượng—
20/07/2023Free playerFK AksuChuyển nhượng—
31/12/2022FK RiteriaiFree playerTrở lại—
14/09/2022Free playerFK RiteriaiChuyển nhượng—
30/06/2022Debreceni VSCFree playerTrở lại—
27/07/2021Budafoki MTEDebreceni VSCChuyển nhượng—
13/08/2020FK Rad BeogradBudafoki MTEChuyển nhượng—
09/07/2019Free playerFK Rad BeogradChuyển nhượng—
16/11/2018Arsenal KyivFree playerTrở lại—
18/07/2018IndjijaArsenal KyivChuyển nhượng—
14/02/2018ZemunIndjijaChuyển nhượng—
30/12/2017IndjijaZemunCho mượn—
31/07/2017ZemunIndjijaChuyển nhượng—
30/06/2017FK Omladinac Novi BanovciZemunChuyển nhượng—
31/12/2016FK BrodaracFK Omladinac Novi BanovciChuyển nhượng—
30/06/2015FK Brodarac U19FK BrodaracChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com