
Anthony Belmonte là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 40% | 1 | 0 | 6,43 |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/82 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/67 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/44 | 0 | 1/4 | V | 6,60 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/51 | 2 | 6/9 | V | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/38 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/05/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/09/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/02/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/09/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/10/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/03/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Panionios G.S.S. | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Iraklis | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Levadiakos | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Grenoble | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Levski Sofia | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Dijon | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Istres | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Istres U19 | Istres | Chuyển nhượng | — |