Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Belmonte

BG Pathum UnitedTiền vệFRA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Anthony Belmonte là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo BG Pathum United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221530001186%40%106,43
VĐQG Thái Lan2026-2027—311230001080%50%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/82 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/67 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Belmonte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedH 1-123000005/801/3—6,43
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Adelaide UnitedB 1-2830000240/4401/4V6,60
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedH 1-1900010242/5126/9V6,37
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 2-3dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Lion City SailorsH 1-1700011031/3811/1—6,26
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 3-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniH 0-010000007/801/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201216100 nghìn €
03/01/201317100 nghìn €
29/05/201317100 nghìn €
05/09/201519250 nghìn €
03/02/201620300 nghìn €
12/07/201620300 nghìn €
15/01/201721450 nghìn €
31/05/201721400 nghìn €
08/02/201822400 nghìn €
17/09/201822400 nghìn €
23/01/201923400 nghìn €
23/06/201923400 nghìn €
05/01/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
10/11/202025325 nghìn €
24/06/202125400 nghìn €
26/10/202126550 nghìn €
26/12/202126700 nghìn €
23/03/202226600 nghìn €
01/06/202226500 nghìn €
06/11/202227500 nghìn €
21/05/202327350 nghìn €
20/09/202327300 nghìn €
27/12/202328300 nghìn €
22/05/202428350 nghìn €
26/12/202429300 nghìn €
15/05/202529300 nghìn €
28/12/202530300 nghìn €
10/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Panionios G.S.S.BG Pathum UnitedChuyển nhượng—
03/09/2025IraklisPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
03/08/2024LevadiakosIraklisChuyển nhượng—
02/08/2022GrenobleLevadiakosChuyển nhượng—
15/07/2019Levski SofiaGrenobleChuyển nhượng—
30/08/2017DijonLevski SofiaChuyển nhượng—
30/06/2015IstresDijonChuyển nhượng—
30/06/2012Istres U19IstresChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com