
Fabio Kaufmann là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 292 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 48% | 2 | 0 | 6,22 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/82 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 3/10 | V | 6,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 4/9 | V | 5,32 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 5/8 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 3/3 | — | 6,13 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/15 | 1 | 3/4 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 2 | 4/10 | — | 6,75 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/7 | V | 7,11 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/09/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 10/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/07/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Eintracht Braunschweig | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Karlsruher SC | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Eintracht Braunschweig | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Würzburger Kickers | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Free Player | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Erzgebirge Aue | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Energie Cottbus | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfR Aalen | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SSV Ulm 1846 | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SSV Ulm U19 | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfR Aalen U17 | SSV Ulm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | VfR Aalen Youth | VfR Aalen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực39