
Matheus Costa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 28% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 2 | 2/4 | — | 6,78 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Foolad Khozestan | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mes Rafsanjan | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2025 | Rio Branco AC | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Esporte Clube Tupy | Rio Branco AC | Cho mượn | — |
| 30/11/2024 | Rio Branco AC | Esporte Clube Tupy | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | AA Internacional de Limeira | Rio Branco AC | Cho mượn | — |
| 18/04/2024 | Rio Branco AC | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Linhares FC (ES) | Rio Branco AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | SD Serra FC | Linhares FC (ES) | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2023 | Vitória FC | SD Serra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | América FC (Teófilo Otoni) | Vitória FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Vitória FC | América FC (Teófilo Otoni) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | América FC (Teófilo Otoni) | Pinheiros FC | Chuyển nhượng | — |