
1. FC Heidenheim 1846
Phong độ: HBHTB
1. FC Heidenheim 1846 sẽ gặp Karlsruher SC lúc 02:30 ngày 01/11/2026 tại Bundesliga 2.
Đội hình 1. FC Heidenheim 1846
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | GER | 183 cm | 800 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 32 | GER | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 24 | AUT | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | GER | 182 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | GER | 185 cm | 1,2 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 31 | GER | 194 cm | 1,5 triệu € | |
| 19 | Hậu vệ | 30 | GER | 184 cm | 1,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | MAR | 186 cm | 1,5 triệu € | |
| 23 | Hậu vệ | 32 | — | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 30 | GER | 183 cm | 700 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 25 | SUI | — | 2,8 triệu € | |
| 28 | Hậu vệ | 20 | GER | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 3 | Tiền vệ | 27 | GER | 190 cm | 3,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 25 | GER | 195 cm | 1,5 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | GER | 183 cm | 1,5 triệu € | |
| 41 | Tiền vệ | 19 | CRO | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 21 | GER | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | GER | 182 cm | 1,2 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | GEO | 189 cm | 1,2 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 26 | GER | 194 cm | 600 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | AUT | 188 cm | 1,5 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | SUI | 186 cm | 6,0 triệu € | |
| 29 | Tiền đạo | 25 | DEN | 190 cm | 1,5 triệu € | |
| 31 | Tiền đạo | 30 | GER | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 38 | Tiền đạo | 20 | GER | 182 cm | 800 nghìn € |