Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Dahne

32Tuổi
193Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Thomas Dahne là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
22Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—665402251067%100%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/253 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
54/132 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Dahne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-39070235/520——6,92
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-09032227/5002/2—6,95
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-29012036/450——6,54
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-09031126/360——7,08
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-09050120/310——7,92
29/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 5-39030227/390——6,14
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-49030127/390——5,40
15/08/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-4dự bị000—0———
08/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 4-3dự bị000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-39010029/410——5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201218200 nghìn €
03/06/201319200 nghìn €
25/09/201319250 nghìn €
26/12/201319250 nghìn €
23/06/201420250 nghìn €
12/01/201521200 nghìn €
30/06/201521150 nghìn €
01/11/201521200 nghìn €
09/03/201622250 nghìn €
21/04/201622350 nghìn €
08/07/201622400 nghìn €
27/10/201622400 nghìn €
24/03/201723400 nghìn €
24/06/201723400 nghìn €
28/10/201723400 nghìn €
15/01/201824400 nghìn €
02/07/201824300 nghìn €
24/01/201925300 nghìn €
28/06/201925250 nghìn €
14/01/202026300 nghìn €
07/02/202127300 nghìn €
15/06/202127300 nghìn €
14/12/202127500 nghìn €
22/03/202228600 nghìn €
15/06/202228600 nghìn €
29/11/202228600 nghìn €
27/06/202329600 nghìn €
19/10/202329400 nghìn €
14/12/202329400 nghìn €
05/06/202430400 nghìn €
19/12/202430400 nghìn €
04/06/202531400 nghìn €
22/12/202531350 nghìn €
28/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026TSV 1860 München1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2025Holstein KielTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2020Wisla PlockHolstein KielChuyển nhượng—
31/12/2017HJK HelsinkiWisla PlockChuyển nhượng—
09/08/2015RB LeipzigHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/06/2014Red Bull SalzburgRB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2012Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)Red Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2010Red Bull Salzburg U18Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)Chuyển nhượng—
30/06/2009Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2008AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
22/07/2007TSV 1860 Rosenheim YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực21
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com