
Maximilian Breunig
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Maximilian Breunig là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 37 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 33% | 50% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 19 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 2/5 | — | 7,30 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 3/5 | — | 6,71 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 7/11 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 3 | 4/6 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 2 | 6/9 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/04/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/03/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/03/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/10/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | 1. FC Magdeburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | 1. FC Heidenheim 1846 | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Freiburg II | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Würzburger Kickers | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Admira Wacker | Würzburger Kickers | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Würzburger Kickers | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wurzburger Kickers U19 | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ingolstadt U19 | Wurzburger Kickers U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Wurzburger Kickers U19 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Würzburger Kickers U17 | Wurzburger Kickers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Würzburger Kickers U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh28
- Thể lực42