
Oualid Mhamdi
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Oualid Mhamdi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 441 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 71% | 43% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 71% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/171 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/36 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/10 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/32 | 1 | 4/6 | — | 6,93 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/34 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/22 | 0 | 0/5 | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 34 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 8,69 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 5/7 | — | 6,07 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/6 | V | 5,37 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 59 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 3/6 | V | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/09/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/10/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Verl | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | SpVgg Greuther Fürth | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Viktoria koln U19 | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Alemannia Aachen U19 | Viktoria koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aachen U17 | Alemannia Aachen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alemannia Aachen Youth | Aachen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Falke Bergrath Jugend | Alemannia Aachen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh47
- Thể lực34