
Marcel Costly
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Marcel Costly là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Tiểu sử Marcel Costly
Marcel Costly là hậu vệ người Đức, hiện thi đấu cho 1. FC Heidenheim 1846, sinh ngày 20/11/1995 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, trong 7 trận ra sân với tổng 576 phút, Marcel Costly ghi 1 bàn và có 3 kiến tạo ở Bundesliga 2, đồng thời ra sân 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức; điểm trung bình đạt 6,95. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029, và giao dịch gần nhất được ghi nhận là 'Hết hạn mượn' từ FC Ingolstadt vào 30/06/2026 với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 486 | 1 | 0 | 3 | 9 | 3 | 70% | 49% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/115 (70%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/22 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/11 | 1 | 1/5 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/22 | 1 | 5/8 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/22 | 4 | 7/11 | — | 7,09 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 14/17 | 4 | 5/10 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 17/24 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | 19/24 | 1 | 4/10 | — | 8,84 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 5-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 0/5 | — | 7,72 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 11/17 | 0 | 6/18 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/09/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/07/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/09/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ingolstadt | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Waldhof Mannheim | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | 1. FC Magdeburg | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rotenburger SV | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Verden 04 U19 | Rotenburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Verden 04 U17 | FC Verden 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Verden 04 Youth | FC Verden 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rotenburger SV Youth | FC Verden 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TuS 1906 Heeslingen Youth (- 2013) | Rotenburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Rotenburger SV Youth | TuS 1906 Heeslingen Youth (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy75
- Sức mạnh33
- Thể lực30