
Marcel Costly
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Marcel Costly là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 486 | 1 | 0 | 3 | 9 | 3 | 70% | 49% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/115 (70%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/22 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/11 | 1 | 1/5 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/22 | 1 | 5/8 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/22 | 4 | 7/11 | — | 7,09 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 14/17 | 4 | 5/10 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 17/24 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | 19/24 | 1 | 4/10 | — | 8,84 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 5-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 0/5 | — | 7,72 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 11/17 | 0 | 6/18 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/09/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/07/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/09/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ingolstadt | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Waldhof Mannheim | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | 1. FC Magdeburg | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | 1. FSV Mainz 05 | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rotenburger SV | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Verden 04 U19 | Rotenburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Verden 04 U17 | FC Verden 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Verden 04 Youth | FC Verden 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rotenburger SV Youth | FC Verden 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TuS 1906 Heeslingen Youth (- 2013) | Rotenburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Rotenburger SV Youth | TuS 1906 Heeslingen Youth (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy75
- Sức mạnh33
- Thể lực30