Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Conteh

1. FC Heidenheim 1846Tiền đạoGER
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Christian Conteh là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—632480005264%58%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/82 (64%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Conteh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-345001129/1214/6—5,96
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0640000011/2117/12—6,43
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2700010518/3002/4—6,66
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-045003129/1202/4—7,10
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-017000004/512/2—6,62
08/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 4-37000002/200/1—6,47
16/05/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-245000019/1100/2—6,33
10/05/2026Bundesliga@ FC KölnT 3-114000003/300/1—6,48
25/04/2026Bundesligavs FC St. PauliT 2-01000002/30——6,49
19/04/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-218000022/300/1—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20181850 nghìn €
23/02/20191950 nghìn €
27/07/201919100 nghìn €
24/09/201920500 nghìn €
12/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
13/10/202021450 nghìn €
18/05/202121400 nghìn €
14/12/202122400 nghìn €
23/03/202222425 nghìn €
22/06/202222450 nghìn €
07/12/202223450 nghìn €
12/06/202323500 nghìn €
14/12/202324500 nghìn €
05/06/202424600 nghìn €
18/12/202425500 nghìn €
18/06/202525500 nghìn €
08/10/202526700 nghìn €
15/12/202526800 nghìn €
19/03/2026261,5 triệu €
26/05/2026261,5 triệu €
28/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Eintracht Braunschweig1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
09/07/2024VfL OsnabrückEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
05/07/2023FeyenoordVfL OsnabrückChuyển nhượng—
29/06/2023Dynamo DresdenFeyenoordCho mượn—
01/07/2022FeyenoordDynamo DresdenChuyển nhượng—
29/06/2022DordrechtFeyenoordCho mượn—
04/01/2022FeyenoordDordrechtChuyển nhượng—
03/01/2022SV SandhausenFeyenoordCho mượn—
17/08/2021FeyenoordSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2020St Pauli IIFeyenoordHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2018St. Pauli U19St Pauli IIChuyển nhượng—
30/06/2017SC Victoria Hamburg U19St. Pauli U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Concordia Hamburg U17SC Victoria Hamburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Concordia Hamburg YouthConcordia Hamburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com