
Paul Tschernuth
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Paul Tschernuth là thủ môn 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/02/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | FC Heidenheim U19 | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | USC Eugendorf | FC Heidenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Red Bull Salzburg U18 | USC Eugendorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | FC Liefering Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2012 | Red Bull Salzburg (Youth) | FC Liefering Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2012 | USC Eugendorf Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |