
Yokohama FC
Phong độ: TTHTH
Yokohama FC sẽ gặp Fujieda MYFC lúc 12:00 ngày 07/11/2026 tại J2 Nhật Bản.
Yokohama FC gặp Fujieda MYFC: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 1998 |
| 31 | Manato Harada | Thủ môn | 2005 |
| 40 | Eitaro Nishikata | Thủ môn | 2010 |
| 42 | Ryo Ishii | Thủ môn | 2000 |
| 50 | Katsuto Yamagishi | Thủ môn | 2008 |
| 5 | Kyo Hosoi | Hậu vệ | 2003 |
| 15 | Kengo Hayashi | Hậu vệ | 2005 |
| 16 | Makito Ito | Hậu vệ | 1992 |
| 19 | Hayato Sugita | Hậu vệ | 2004 |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ | 1996 |
| 24 | Jui Hata | Hậu vệ | 2007 |
| 29 | Ryusei Nakamura | Hậu vệ | 2004 |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ | 2002 |
| 63 | Sota Tsukuda | Hậu vệ | 2007 |
| 4 | Hinata Ogura | Tiền vệ | 2001 |
| 7 | Kota Yamada | Tiền vệ | 1999 |
| 13 | Ryo Kubota | Tiền vệ | 2001 |
| 14 | Hayase Takashio | Tiền vệ | 2004 |
| 18 | Takuya Shimamura | Tiền vệ | 1999 |
| 26 | Akiyuki Yokoyama | Tiền vệ | 1997 |
| 28 | Koki Kumakura | Tiền vệ | 2002 |
| 35 | Koshiro Uda | Tiền vệ | 2004 |
| 37 | Yuto Shimizu | Tiền vệ | 2004 |
| 46 | Yudai Fukuoka | Tiền vệ | 2008 |
| 70 | Rita Watanabe | Tiền vệ | 2008 |
| 77 | Reo Takae | Tiền vệ | 1998 |
| 78 | Ryosuke Iwasaki | Tiền vệ | 2008 |
| 9 | Lukian | Tiền đạo | 1991 |
| 10 | João Paulo | Tiền đạo | 1996 |
| 20 | Toma Murata | Tiền đạo | 2000 |
| 23 | Kantaro Maeda | Tiền đạo | 2007 |
| 30 | Kanta Chiba | Tiền đạo | 2003 |
| 45 | Kakeru Saito | Tiền đạo | 2009 |
| 49 | Naoya Komazawa | Tiền đạo | 2002 |
| 90 | Adailton | Tiền đạo | 1990 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Yokohama FC là khi nào?
- Yokohama FC gặp Fujieda MYFC trên sân nhà lúc 12:00 ngày 07/11/2026, giải J2 Nhật Bản.
- Yokohama FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Yokohama FC 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 03/11/2026 thắng Blaublitz Akita 2-1 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình Yokohama FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Yokohama FC có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 23,9, tổng giá trị 7,0 triệu €; đắt giá nhất là Kaili Shimbo (hậu vệ, 800 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Yokohama FC?
- HLV trưởng là Daisuke Sudo (JPN); sân nhà NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium tại Yokohama, sức chứa 15.454 chỗ.
- Yokohama FC có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Yokohama FC hiện vắng mặt: Kantaro Maeda.
- Thành tích Yokohama FC mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, Yokohama FC đã đá 15 trận, ghi 28 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 1,87 bàn ghi/trận); sút 199 lần, 68 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:14 04/11/2026 (giờ Việt Nam).