
Katsuya Iwatake
Hậu vệJPN
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Katsuya Iwatake là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 2/4 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 2 | 4/5 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 6/8 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 2 | 3/5 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/39 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 1/4 | Đ | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2021 | Urawa Red Diamonds | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Meiji University | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Oita Trinita U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực48