Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akiyuki Yokoyama

Yokohama FCTiền vệJPN
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Akiyuki Yokoyama là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.370Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—742950005077%32%006,09
J2/J3 100 Year Vision League2026—1412996503271479%33%006,98
Cúp Thiên Hoàng2026—117900000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/93 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/28 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 996 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/27
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/292 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/60 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 33
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akiyuki Yokoyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-222000009/901/1—5,70
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-028000015/900/5—6,70
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-323000002/302/2—5,40
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-2800000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2760010119/2411/5—6,08
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 3-1720010122/2513/8—6,30
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiT 1-0660030314/2202/7—6,42
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiT 2-1900021032/3502/5—6,45
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaT 2-1850021216/2001/1—6,69
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiT 3-0900111222/2802/5—7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212310 nghìn €
27/06/20212410 nghìn €
11/01/20222425 nghìn €
27/06/202225175 nghìn €
05/01/202325350 nghìn €
26/06/202326450 nghìn €
21/02/202426500 nghìn €
11/06/202427500 nghìn €
11/12/202427500 nghìn €
25/06/202528600 nghìn €
14/12/202528600 nghìn €
08/06/202629650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026JEF United Ichihara ChibaYokohama FCChuyển nhượng—
07/01/2024Fujieda MYFCJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/01/2020Free PlayerFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/03/2015Tokyo Verdy U18Hokuriku UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy65
  • Sức mạnh34
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com