Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Ishii

Yokohama FCThủ mônJPN
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ryo Ishii là thủ môn 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
12Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—44360121669%100%006,38
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/236 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/101 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Ishii · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-0dự bị000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-2dự bị000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0dự bị000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-3dự bị000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-2dự bị000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-0dự bị000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-2dự bị000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191850 nghìn €
27/12/20191950 nghìn €
28/01/20212050 nghìn €
27/06/20212050 nghìn €
11/01/20222150 nghìn €
27/06/20222175 nghìn €
05/01/202322100 nghìn €
26/06/20232250 nghìn €
21/02/20242350 nghìn €
11/06/20242375 nghìn €
11/12/20242450 nghìn €
28/05/20252450 nghìn €
14/12/20252550 nghìn €
08/06/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/03/2025Thespa Kusatsu GunmaYokohama FCChuyển nhượng—
31/01/2023Urawa Red DiamondsThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/01/2023Yokohama SCCUrawa Red DiamondsCho mượn—
22/07/2021Urawa Red DiamondsYokohama SCCChuyển nhượng—
21/07/2021Renofa YamaguchiUrawa Red DiamondsCho mượn—
31/01/2021Urawa Red DiamondsRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2019Urawa Red Diamonds U18Urawa Red DiamondsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com