Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reo Takae

Yokohama FCTiền vệJPN
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Reo Takae là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.

Tiểu sử Reo Takae

Reo Takae là tiền vệ của Yokohama FC, mang quốc tịch Japan và sinh ngày 27/06/1998, hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 2 bàn thắng và 3 kiến tạo sau 30 trận ra sân, với tổng 2388 phút thi đấu. Chiều cao 173 cm, cân nặng 60 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 550 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2024), còn hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Montedio Yamagata đến Yokohama FC vào ngày 10/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
2.460Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1230Phút/bàn
6/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121295220114485%43%305,58
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.50800316277%51%216,53

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 952 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/461 (85%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
16/42 (38%)
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.508 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
612/788 (77%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
19/72 (26%)
Chuyền dài chính xác
54/108 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
16
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/90 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 39
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
270
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reo Takae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-0730111349/6100/3—7,20
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-1691011214/1401/2V7,35
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-2680020142/4611/1—6,00
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0690000136/4404/8——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-3660020226/3201/1—6,30
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-19000000—0—V5,85
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-2900010138/4400/4—6,50
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-0900000150/5511/2——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-29000000—0——6,40
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2850020232/3502/5—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/201819100 nghìn €
04/01/201920350 nghìn €
26/06/201921350 nghìn €
27/12/201921350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
26/01/202122500 nghìn €
27/06/202123500 nghìn €
12/01/202223600 nghìn €
27/06/202224650 nghìn €
05/01/202324650 nghìn €
26/06/202325700 nghìn €
21/02/202425750 nghìn €
11/06/202425700 nghìn €
11/12/202426700 nghìn €
25/06/202526700 nghìn €
14/12/202527500 nghìn €
08/06/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Montedio YamagataYokohama FCChuyển nhượng—
17/07/2023Machida ZelviaMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2021Gamba OsakaMachida ZelviaChuyển nhượng—
30/01/2021Machida ZelviaGamba OsakaCho mượn—
31/01/2020Gamba OsakaMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2017Higashi Fukuoka High SchoolGamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com