
Makito Ito là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.462Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
731Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 451 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 77% | 58% | 0 | 0 | 5,39 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 12 | 1.011 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 77% | 69% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/204 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.011 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/551 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/83 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/72 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 7,00 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/48 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 3/5 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | — |
| 04/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Jubilo Iwata | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Jubilo Iwata | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Yokohama F. Marinos | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mito Hollyhock | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Fujieda MYFC | Mito Hollyhock | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | Mito Hollyhock | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | JEF United Ichihara Chiba | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2015 | Komazawa University | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Hamana High School | Komazawa University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực49