
Adailton là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yokohama FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
3Đá chính
711Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
88Phút/bàn
17/40Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 170 | 3 | 0 | 1 | 15 | 5 | 72% | 54% | 0 | 0 | 7,00 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 1 | 407 | 5 | 0 | 0 | 25 | 12 | 67% | 46% | 2 | 0 | 6,85 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 108 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/62 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/125 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 2-2 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2010 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/06/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/03/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/12/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/09/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/08/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 850 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/01/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Remo - PA | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ventforet Kofu | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | FC Tokyo | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Jubilo Iwata | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Parana PR | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Jubilo Iwata | Parana PR | Cho mượn | — |
| 09/01/2015 | Parana PR | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | Vitória - BA | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Ponte Preta | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Vitória - BA | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Ituano SP | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Vitória - BA | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | Joinville SC | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Vitória - BA | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Ituano SP | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Vitória - BA | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Athletico Paranaense - PR | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 28/02/2011 | Vitória - BA | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Fortaleza | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | Fortaleza U20 | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực49