Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adailton

Yokohama FCTiền đạoBRA
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Adailton là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yokohama FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
3Đá chính
711Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
88Phút/bàn
17/40Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—8017030115572%54%007,00
J2/J3 100 Year Vision League2026—161407500251267%46%206,85
Cúp Thiên Hoàng2026—2213400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2210810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/62 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/25
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/125 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 108 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adailton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-0dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-29001005/70——6,30
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-314000001/100/1—6,50
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-11610000—0——7,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-2500051115/2502/6—6,60
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-017102103/30——7,20
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-2601000—0——6,50
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2270021110/1201/1—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 600 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201019600 nghìn €
05/06/201019500 nghìn €
30/03/201120400 nghìn €
29/05/201120400 nghìn €
07/12/201121400 nghìn €
12/09/201322200 nghìn €
06/08/201423400 nghìn €
24/02/201625750 nghìn €
24/03/201726850 nghìn €
04/01/2018271,0 triệu €
04/01/201928750 nghìn €
26/06/201928700 nghìn €
27/12/201929800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
28/01/202130700 nghìn €
28/06/202130700 nghìn €
13/01/202231800 nghìn €
27/06/202231800 nghìn €
05/01/202332900 nghìn €
27/06/202332700 nghìn €
21/02/202433600 nghìn €
11/06/202433500 nghìn €
11/12/202434400 nghìn €
26/06/202534300 nghìn €
14/12/202535250 nghìn €
08/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025Remo - PAYokohama FCChuyển nhượng—
31/12/2024Ventforet KofuRemo - PAChuyển nhượng—
09/01/2024FC TokyoVentforet KofuChuyển nhượng—
03/01/2020Jubilo IwataFC TokyoChuyển nhượng—
07/01/2016Parana PRJubilo IwataChuyển nhượng—
30/12/2015Jubilo IwataParana PRCho mượn—
09/01/2015Parana PRJubilo IwataChuyển nhượng—
06/08/2014Vitória - BAParana PRChuyển nhượng—
30/12/2013Ponte PretaVitória - BACho mượn—
31/07/2013Vitória - BAPonte PretaChuyển nhượng—
30/05/2013Ituano SPVitória - BACho mượn—
31/12/2012Vitória - BAItuano SPChuyển nhượng—
29/11/2012Joinville SCVitória - BACho mượn—
30/06/2012Vitória - BAJoinville SCChuyển nhượng—
30/05/2012Ituano SPVitória - BACho mượn—
31/01/2012Vitória - BAItuano SPChuyển nhượng—
30/12/2011Athletico Paranaense - PRVitória - BACho mượn—
28/02/2011Vitória - BAAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
31/12/2009FortalezaVitória - BAChuyển nhượng—
31/07/2008Fortaleza U20FortalezaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com