Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayato Sugita

Yokohama FCHậu vệJPN
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hayato Sugita là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.

Tiểu sử Hayato Sugita

Hayato Sugita là hậu vệ quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Yokohama FC, sinh ngày 09/01/2004 và 22 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận ra sân với tổng 2000 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €. Tại giải J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, cầu thủ có 17 trận với 2 bàn và 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.180Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1090Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10107640001086%52%104,66
J2/J3 100 Year Vision League2026—17161.4162018481%66%206,77
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 4,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/364 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/38 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
563/691 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
48/111 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
78
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/87 (66%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayato Sugita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-0900000074/8202/3——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-1900000015/2101/3——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-3290000017/190———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-19000000—0——6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-2650000125/300——6,30
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-0510000034/4412/2V6,65
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-29000000—0——6,10
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2900010047/5000/2—6,79
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 3-1900000017/2200/3—6,45
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiT 1-0790000025/2813/4—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221850 nghìn €
05/01/20231825 nghìn €
26/06/20231925 nghìn €
21/02/20242075 nghìn €
11/06/20242050 nghìn €
11/12/20242050 nghìn €
25/06/202521125 nghìn €
08/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com