Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukian

Yokohama FCTiền đạoBRA
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lukian là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yokohama FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
22Đá chính
1.810Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
16/52Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—9862822120774%41%105,21
J2/J3 100 Year Vision League2026—18141.15731232970%43%006,73
Cúp Thiên Hoàng2026—102500000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 5,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/83 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/41 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.157 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/32
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/255 (70%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/99 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-06501000—0——6,60
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-1850021014/2002/3——
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-245101127/701/3—7,80
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-240002001/203/6V6,12
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-073002109/1502/2——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-28400000—0——6,50
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-276002115/600/3—6,01
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 3-1811041110/1401/6—7,29
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiT 1-079005218/1006/12—6,70
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiT 2-1750010316/2001/4—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201523150 nghìn €
14/12/201726300 nghìn €
11/02/201826350 nghìn €
02/07/201826400 nghìn €
20/02/201927600 nghìn €
27/12/201928600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
26/01/202129550 nghìn €
27/06/202129700 nghìn €
13/01/202230850 nghìn €
27/06/202230750 nghìn €
05/01/202331650 nghìn €
26/06/202331600 nghìn €
21/02/202432450 nghìn €
11/06/202432450 nghìn €
09/12/202433400 nghìn €
28/05/202533350 nghìn €
14/12/202534300 nghìn €
08/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/03/2025Shonan BellmareYokohama FCChuyển nhượng—
08/01/2024Avispa FukuokaShonan BellmareChuyển nhượng—
08/01/2022Jubilo IwataAvispa FukuokaChuyển nhượng—
09/07/2019Chonburi FCJubilo IwataChuyển nhượng—
02/12/2018Samut Prakan CityChonburi FCChuyển nhượng—
31/12/2017Busan I ParkSamut Prakan CityChuyển nhượng—
30/12/2017FC AnyangBusan I ParkCho mượn—
20/07/2017Busan I ParkFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2016Bucheon FC 1995Busan I ParkChuyển nhượng—
02/07/2015Free PlayerBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
07/12/2014Rio Branco EC (SP)Luverdense EC (MT)Chuyển nhượng—
30/12/2013Nova IguacuRio Branco EC (SP)Cho mượn—
30/04/2013Rio Branco EC (SP)Nova IguacuChuyển nhượng—
31/01/2013Nova IguacuRio Branco EC (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com