Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Paulo

Yokohama FCTiền đạoBRA
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

João Paulo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yokohama FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
24Đá chính
2.024Phút
9Bàn thắng
5Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
29/79Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11756910318767%28%205,91
J2/J3 100 Year Vision League2026—19161.344712612277%46%106,97
Cúp Thiên Hoàng2026—2111110000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——111010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/127 (67%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/45 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.344 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
22/61
Sút trong vòng cấm
37
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/408 (77%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
33/43 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/125 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 49
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Paulo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-08600000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-123003002/311/3V6,25
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-2810063113/2403/3—6,40
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0810122117/2804/16—6,90
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-3760010317/2301/11—6,60
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-17410000—0——6,99
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-2750010120/2801/3—5,80
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-0290122113/1412/3—6,50
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-2600000—0——6,70
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-214002012/300/1V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2022: —2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201518100 nghìn €
14/12/201519100 nghìn €
26/05/201619100 nghìn €
27/11/201620200 nghìn €
06/12/201721200 nghìn €
17/02/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
03/10/202225—
13/12/202327125 nghìn €
19/06/202427250 nghìn €
11/12/202428400 nghìn €
28/05/202528375 nghìn €
14/12/202529325 nghìn €
08/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024OliveirenseYokohama FCChuyển nhượng—
04/06/2023Desportivo Brasil SPOliveirenseChuyển nhượng—
05/09/2022Nova IguacuDesportivo Brasil SPChuyển nhượng—
31/12/2021Cong An Ho Chi Minh CityNova IguacuChuyển nhượng—
15/12/2020Guarani SPCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
26/08/2020Osasco SportingGuarani SPChuyển nhượng—
09/01/2020Free PlayerOsasco SportingChuyển nhượng—
08/10/2019CearaFree PlayerTrở lại—
31/12/2018Sao Paulo U20CearaChuyển nhượng—
29/11/2018CriciumaSao Paulo U20Cho mượn—
31/12/2017Sao Paulo U20CriciumaChuyển nhượng—
30/12/2017Bahia - BASao Paulo U20Cho mượn—
24/07/2016Sao Paulo U20Bahia - BAChuyển nhượng—
30/04/2015Sao Paulo U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy65
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com