
Ryo Kubota là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.
Tiểu sử Ryo Kubota
Ryo Kubota là tiền vệ của Yokohama FC, quốc tịch Japan, sinh ngày 05/01/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận với 1206 phút thi đấu, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,27, trong đó có 9 trận tại J2 Nhật Bản. Giá trị thị trường ở mức 350 nghìn €. Chuyển đến Yokohama FC từ Ehime FC ngày 14/07/2025, cao 171 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
16Đá chính
1.431Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1431Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 0 | 151 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 33% | 0 | 0 | 6,28 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 14 | 1.100 | 0 | 0 | 1 | 22 | 4 | 74% | 55% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.100 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/294 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/54 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/43 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,60 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Ehime FC | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FC Gifu | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Zweigen Kanazawa FC | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | FC Gifu | Zweigen Kanazawa FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Zweigen Kanazawa FC | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Seiritsu Gakuen High School | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy68
- Sức mạnh38
- Thể lực26