
Kota Yamada là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.249Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/33Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 547 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 84% | 54% | 1 | 0 | 5,58 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 18 | 1.612 | 0 | 0 | 1 | 24 | 5 | 77% | 57% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/252 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.612 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/694 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/90 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/133 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 55/64 | 1 | 3/3 | — | 7,40 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/4 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 50/52 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/4 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/7 | V | 6,35 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/05/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2025 | Gamba Osaka | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Kashiwa Reysol | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Montedio Yamagata | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Montedio Yamagata | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Yokohama F. Marinos | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Mito Hollyhock | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Yokohama F. Marinos | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Nagoya Grampus | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Yokohama F. Marinos | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực49