
Toma Murata là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.445Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 939 | 3 | 0 | 1 | 14 | 5 | 80% | 43% | 2 | 0 | 6,02 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 5 | 481 | 1 | 0 | 1 | 9 | 1 | 74% | 56% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 939 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/307 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/167 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/24 | 0 | 0/2 | — | 7,90 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 3/7 | V | 6,25 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 3/7 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 3/10 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/23 | 1 | 3/5 | V | 5,90 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/34 | 0 | 0/2 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 2/4 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | FC Gifu | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kokoku High School | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực29