
Kaili Shimbo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.532Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1266Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 903 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 50% | 0 | 1 | 6,06 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 19 | 1.608 | 0 | 0 | 7 | 10 | 0 | 83% | 55% | 4 | 0 | 6,96 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 903 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/486 (84%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/49 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/52 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.608 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 680/816 (83%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 37/122 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/87 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/102 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 290
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | Đ | 5,65 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/60 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 3 | 6/17 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/50 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 62/72 | 4 | 6/11 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/54 | 0 | 1/3 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 60/66 | 0 | 2/5 | — | 7,08 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 5/8 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Renofa Yamaguchi | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Iwate Grulla Morioka | Renofa Yamaguchi | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Renofa Yamaguchi | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Tegevajaro Miyazaki | Renofa Yamaguchi | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Renofa Yamaguchi | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Cerezo Osaka U18 | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy65
- Sức mạnh42
- Thể lực36