Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koshiro Uda

Yokohama FCTiền vệJPN
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Koshiro Uda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
8Đá chính
850Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2218010000——00—
J2 Nhật Bản2026-2027—40370000077%0%106,53
J2/J3 100 Year Vision League2026—1144531003179%58%006,57
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/192 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koshiro Uda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-04000005/500/1—7,10
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-021000003/500/1—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-3dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-08000005/600/1—6,80
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20231850 nghìn €
21/02/20241925 nghìn €
11/12/20242075 nghìn €
11/12/202521—
08/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com