- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
Sân New York Stadium, Rotherham · Trọng tài: Sam Mulhall · Nắng 8°C · cập nhật
Luton Town thắng 2-0 ngay trên sân của Rotherham United.
Rotherham United vs Luton Town 0-2 — Hạng Ba Anh 22/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ Kasey Palmerkiến tạo: Shayden Morris - 🟨 J. Clarcke 43'
-
44'
0 - 2 ⚽ Kasey Palmerkiến tạo: Shayden Morris - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Dru Yearwoodthay C. Lee 45'
- 61' 🔁 Jake Richardsthay Shayden Morris
- 61' 🔁 Gideon kaduathay Davy Van Den Berg
- 🔁 Jack Harry Holmesthay J. Clarcke 62'
- 🔁 Denzel Hallthay ArJany Martha 62'
- 73' 🔁 Ali Al-Hamadithay Nahki Wells
- 74' 🔁 George Savillethay Liam Walsh
- 86' 🔁 Sverre Hakami Sandalthay E. Lawrence
- 88' 🟨 Hakeem Odofin
- 91+1' 🟨 Josh Keeley
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 26Tổng cú sút19
- 3Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích6
- 15Sút trong vòng cấm13
- 7Sút bị chặn3
- 2Phạt góc6
- 37Tấn công nguy hiểm52
- 93Tấn công110
- 315Chuyền592
- 210Chuyền chính xác508
- 4Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài11
- 19Rê bóng17
- 25Tạt bóng23
- 47Tranh chấp50
- 18Tắc bóng39
- 62Cản phá51
- 12Cứu thua23
- 2Phạm lỗi6
- 30Bị phạm lỗi22
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Luton Town kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rotherham United ép sân · cột hướng xuống: Luton Town ép sân. Rotherham United kiểm soát thế trận 23% thời gian, Luton Town 65%.
Rotherham UnitedLuton Town| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Rotherham United · HLV Lee Clark
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Ted Cann | Thủ môn | 5.7 |
| 2 | Joe Rafferty © | Hậu vệ | 6.15 |
| 3 | Zak Jules | Hậu vệ | 6.55 |
| 15 | Jamal Baptiste | Hậu vệ | 6.07 |
| 36 | Emmanuel Adegboyega | Hậu vệ | 5.9 |
| 11 | Ar'jany Martha | Tiền vệ | 6.02 |
| 24 | Harry Gray | Tiền vệ | 5.66 |
| 37 | J. Clarcke | Tiền vệ | 5.89 |
| 44 | Dan Gore | Tiền vệ | 5.83 |
| 51 | C. Lee | Tiền vệ | 6.14 |
| 10 | Sam Nombe | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Denzel Hall | Hậu vệ |
| 23 | Jack Harry Holmes | Tiền đạo |
| 9 | Jordan Hugill | Tiền đạo |
| 29 | Gabriele Biancheri | Tiền đạo |
| 50 | Ben Childs | Thủ môn |
| 39 | Harrison Duncan | Hậu vệ |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ |
Luton Town · HLV Jack Wilshere
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 7.05 |
| 3 | Kal Naismith © | Hậu vệ | 7.61 |
| 16 | Hakeem Odofin | Hậu vệ | 7.17 |
| 17 | Nigel Lonwijk | Hậu vệ | 7.5 |
| 38 | Joseph Johnson | Hậu vệ | 7.52 |
| 6 | Davy Van Den Berg | Tiền vệ | 6.92 |
| 8 | Liam Walsh | Tiền vệ | 7.19 |
| 14 | Shayden Morris | Tiền vệ | 8.6 |
| 32 | E. Lawrence | Tiền vệ | 6.37 |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ | 9.39 |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Jake Richards | Tiền vệ |
| 4 | Sverre Hakami Sandal | Tiền vệ |
| 23 | George Saville | Tiền vệ |
| 1 | James Shea | Thủ môn |
| 22 | Devante Cole | Tiền đạo |
| 12 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo |
| 30 | Gideon kadua | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Luton Town | Shandon Baptiste | Chấn thương | Knee injury |
| Luton Town | Shayden Morris | Treo giò | Inactive |
| Luton Town | Sverre Hakami Sandal | Treo giò | Inactive |
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/11/2025 | ENG EFL League One | Luton Town – Rotherham United | 0–0 |
| 15/04/2023 | ENG EFL Championship | Rotherham United – Luton Town | 0–2 |
| 12/11/2022 | ENG EFL Championship | Luton Town – Rotherham United | 1–1 |
| 05/05/2021 | ENG EFL Championship | Luton Town – Rotherham United | 0–0 |
| 05/11/2020 | ENG EFL Championship | Rotherham United – Luton Town | 0–1 |
| 09/12/2009 | FA Cup | Luton Town – Rotherham United | 3–0 |
| 28/11/2009 | FA Cup | Rotherham United – Luton Town | 2–2 |
| 01/04/2009 | ENG EFL League Two | Luton Town – Rotherham United | 2–4 |
| 20/09/2008 | ENG EFL League Two | Rotherham United – Luton Town | 1–0 |
Phong độ gần đây
Rotherham United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | ENG EFL League One | Leyton Orient – Rotherham United | 0–2 | T |
| 15/04/2026 | ENG EFL League One | Wigan Athletic – Rotherham United | 3–0 | B |
| 11/04/2026 | ENG EFL League One | Rotherham United – Barnsley | 1–3 | B |
| 08/04/2026 | ENG EFL League One | Port Vale – Rotherham United | 1–0 | B |
| 03/04/2026 | ENG EFL League One | Rotherham United – Stevenage Borough | 0–0 | H |
Luton Town
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | ENG EFL League One | Mansfield Town – Luton Town | 2–2 | H |
| 16/04/2026 | ENG EFL League One | Luton Town – Northampton Town | 2–1 | T |
| 12/04/2026 | ENG Football League Trophy | Stockport County – Luton Town | 1–3 | T |
| 06/04/2026 | ENG EFL League One | AFC Wimbledon – Luton Town | 0–3 | T |
| 03/04/2026 | ENG EFL League One | Luton Town – Peterborough United | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rotherham United vs Luton Town đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rotherham United vs Luton Town thuộc Hạng Ba Anh, Vòng 40 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân New York Stadium (Rotherham).
- Kết quả Rotherham United vs Luton Town là bao nhiêu?
- Luton Town thắng Rotherham United 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Rotherham United vs Luton Town gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Rotherham United thắng 2, hòa 4, Luton Town thắng 3. Lần gần nhất ngày 15/11/2025 (ENG EFL League One) Luton Town 0-0 Rotherham United.
- Phong độ Rotherham United và Luton Town trước trận?
- Rotherham United: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLDL); Luton Town: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWD).
- Đội hình xuất phát Rotherham United vs Luton Town?
- Rotherham United ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Luton Town dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:03 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

