
Nahki Wells là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BMU, hiện khoác áo Luton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
636Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
15/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 534 | 6 | 2 | 2 | 20 | 12 | 79% | 37% | 1 | 0 | 7,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 83% | 60% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/105 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/53 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/18 | 0 | 7/14 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 4-1 | 71 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 2/8 | — | 8,41 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Barbados | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 3 | 5/11 | V | 6,90 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Lucia | B 2-5 | 89 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 26/29 | 0 | 1/6 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 7,61 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 2-5 | 28 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/02/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/07/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/01/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 06/03/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực50