Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kal Naismith

Luton TownHậu vệSCO
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kal Naismith là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
675Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—664500002075%63%206,09
Cúp EFL2026-2027—221350013188%81%007,46
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000072%83%007,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/245 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/31 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
4
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/57 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/151 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/16 (81%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/76 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kal Naismith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-1900010121/2839/13—6,79
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsB 1-2900000333/5235/10—5,94
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 4-1450000015/2212/6V5,69
03/10/2026Cúp EFL@ Colchester UnitedH 1-1450000037/4213/5—6,67
23/09/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 6-0900131297/109210/11—8,25
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1dự bị00000—0———
11/09/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 1-1dự bị00000—0———
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 2-5450000016/210——5,48

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: —2016: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20111975 nghìn €
23/07/20122075 nghìn €
08/03/201321—
04/08/201624100 nghìn €
23/09/201826200 nghìn €
26/02/201927350 nghìn €
27/06/201927750 nghìn €
26/02/202028750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
09/03/202129700 nghìn €
29/06/202129600 nghìn €
23/11/202129800 nghìn €
12/05/2022301,0 triệu €
26/10/2022301,0 triệu €
31/05/202331900 nghìn €
20/12/202331700 nghìn €
23/05/202432700 nghìn €
29/12/202432600 nghìn €
26/05/202533250 nghìn €
25/11/202533250 nghìn €
11/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Bristol CityLuton TownChuyển nhượng—
29/06/2025Luton TownBristol CityCho mượn—
27/01/2025Bristol CityLuton TownChuyển nhượng—
30/06/2022Luton TownBristol CityChuyển nhượng—
14/01/2021Wigan AthleticLuton TownChuyển nhượng—
30/06/2018PortsmouthWigan AthleticChuyển nhượng—
02/01/2016Hartlepool UnitedPortsmouthCho mượn—
12/11/2015PortsmouthHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Accrington StanleyPortsmouthChuyển nhượng—
09/08/2013Rangers F.C.Accrington StanleyChuyển nhượng—
05/05/2012Partick Thistle FCRangers F.C.Cho mượn—
31/12/2011Rangers F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
30/11/2011CowdenbeathRangers F.C.Cho mượn—
31/07/2011Rangers F.C.CowdenbeathChuyển nhượng—
30/06/2011Rangers FC U20Rangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2009Glasgow RangersU17Rangers FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com