Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shayden Morris

Luton TownTiền đạoENG
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Shayden Morris là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10220001133%28%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/9 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shayden Morris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ GillinghamT 3-022001103/902/7V6,55
02/05/2026Hạng Ba Anh@ Bolton WanderersT 3-229101106/922/8—8,02
25/04/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-1890010313/1827/13—6,52
22/04/2026Hạng Ba Anh@ Rotherham UnitedT 2-0610210423/2823/8—8,60
18/04/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 2-2891043111/1615/9—7,74
16/04/2026Hạng Ba Anhvs Northampton TownT 2-1450031012/14210/13—7,20
12/04/2026Cúp EFL@ Stockport CountyT 3-1300001—00/3—6,58
06/04/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 3-03000011/100/1—6,66
03/04/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 2-1dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyH 1-12000001/101/2—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202220150 nghìn €
12/12/202220150 nghìn €
25/06/202321125 nghìn €
04/12/202321125 nghìn €
29/05/202422125 nghìn €
01/10/202422350 nghìn €
02/12/202422600 nghìn €
11/03/202522750 nghìn €
16/06/2025231,0 triệu €
25/11/2025231,0 triệu €
11/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Aberdeen F.C.Luton TownChuyển nhượng—
03/08/2022Fleetwood TownAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2020Fleetwood Town U18Fleetwood TownChuyển nhượng—
30/06/2018Southend United YouthFleetwood Town U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com