
Ali Al-Hamadi
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Ali Al-Hamadi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 147 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 44% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/8 | — | 6,13 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 5/8 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,68 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | vs Coventry U21 | B 2-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Senegal | B 0-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 6/12 | — | 6,49 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 6/11 | — | 6,21 |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Na Uy | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 3/6 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/11/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Ipswich Town | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Luton Town | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Ipswich Town | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stoke City | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Ipswich Town | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | AFC Wimbledon | Ipswich Town | Hết hạn mượn 1.1735M € | 1,2 triệu € |
| 11/01/2023 | Wycombe Wanderers | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Bromley | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 10/03/2022 | Wycombe Wanderers | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2021 | Free Player | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Swansea City U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Swansea City U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tranmere Rovers U18 | Swansea City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh26
- Thể lực45