
Sverre Hakami Sandal là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Luton Town.
Tiểu sử Sverre Hakami Sandal
Tiền vệ Sverre Hakami Sandal, 23 tuổi, khoác áo Luton Town và mang quốc tịch Norway. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Sverre Hakami Sandal ra sân 1 trận với 21 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 01/02/2026, khi cầu thủ chuyển đến Luton Town từ KFUM Oslo theo diện hết hạn mượn, với phí 1,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 75% | 0 | 0 | 6,91 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Gillingham | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/4 | — | 6,91 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Rotherham United | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 7,04 |
| 16/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Northampton Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | KFUM Oslo | Luton Town | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2022 | Nordstrand IF | KFUM Oslo | Cho mượn | — |
| 22/03/2022 | KFUM Oslo | Nordstrand IF | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Nordstrand IF | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nordstrand IF II | Nordstrand IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Nordstrand IF Jugend | Nordstrand IF II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực52