Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gideon kadua

Luton TownTiền đạoENG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gideon kadua là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—7227110112579%36%206,82
Cúp EFL2026-2027—221200013281%30%006,54
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21661002185%44%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/84 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/52 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gideon kadua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Cúp EFL@ Colchester UnitedH 1-130002206/812/5—6,23
23/09/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 6-0900110221/2501/5—6,86
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-16001102/212/4—6,60
11/09/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 1-2580011215/1802/7—6,33
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 1-1830142427/3304/12—7,46
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 2-015000002/300/5—6,38
30/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 2-528000015/712/6V6,61
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 0-245000016/702/4—6,19
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 2-2720040015/1917/15—6,34
15/08/2026Hạng Ba Anh@ ReadingT 4-39102101/202/3V8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202420100 nghìn €
25/11/202521300 nghìn €
11/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026West Ham United U23Luton TownHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
29/06/2026Luton TownWest Ham United U23Cho mượn—
21/07/2025West Ham United U23Luton TownChuyển nhượng—
30/05/2025Wycombe WanderersWest Ham United U23Cho mượn—
22/08/2024West Ham United U23Wycombe WanderersChuyển nhượng—
30/05/2024Wycombe WanderersWest Ham United U23Cho mượn—
11/01/2024West Ham United U23Wycombe WanderersChuyển nhượng—
30/06/2023West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—
30/06/2021West Ham United YouthWest Ham United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com