Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nigel Lonwijk

Maccabi HaifaTiền vệSUR
23Tuổi
198Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Nigel Lonwijk là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
968Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776300023192%50%206,96
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4433800000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
436/470 (92%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
21/41 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 338 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nigel Lonwijk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1900000269/7646/6—7,09
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-1900000176/8115/10—6,76
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-2900000160/6500/1V6,36
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 4-0900200256/6312/3—8,07
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-1900010059/6311/7—6,62
01/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-3900021154/5714/9—6,91
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 2-1900000062/6502/4V6,91
02/05/2026Hạng Ba Anh@ Bolton WanderersT 3-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-11000000/10——6,59
22/04/2026Hạng Ba Anh@ Rotherham UnitedT 2-0900000043/54510/14—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202118100 nghìn €
04/01/202219300 nghìn €
07/06/202219300 nghìn €
04/04/2023201,0 triệu €
18/10/2023201,0 triệu €
09/06/2024211,0 triệu €
26/12/2024221,0 triệu €
17/06/202522900 nghìn €
25/11/202523900 nghìn €
11/05/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Wolverhampton U21Maccabi HaifaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/05/2026Luton TownWolverhampton U21Cho mượn—
09/07/2025Wolverhampton U21Luton TownChuyển nhượng—
30/05/2025Huddersfield TownWolverhampton U21Cho mượn—
27/08/2024Wolverhampton U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2024Wycombe WanderersWolverhampton U21Cho mượn—
31/01/2024Wolverhampton U21Wycombe WanderersChuyển nhượng—
15/11/2023GrasshopperWolverhampton U21Cho mượn—
03/07/2023Wolverhampton U21GrasshopperChuyển nhượng—
30/05/2023Plymouth ArgyleWolverhampton U21Cho mượn—
28/07/2022Wolverhampton U21Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
29/06/2022Fortuna SittardWolverhampton U21Cho mượn—
30/08/2021Wolverhampton U21Fortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2020Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
23/01/2020PSV Eindhoven U19Wolverhampton U18Hết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
30/06/2019PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com