
Sam Nombe là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Tiểu sử Sam Nombe
Sam Nombe là tiền đạo của Milton Keynes Dons, quốc tịch England, sinh ngày 22/10/1998 và hiện 27 tuổi. Cao 180 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, tiền đạo này có 11 trận ra sân, 1 bàn thắng, 882 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 23/07/2026, từ Rotherham United đến Milton Keynes Dons, loại Hết hạn mượn, phí 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
972Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 837 | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 63% | 36% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 55% | 35% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 75% | 16% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/128 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/185 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 67
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 50
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/25 | 0 | 17/37 | V | 6,37 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/14 | 1 | 9/25 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/18 | — | 5,75 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 45 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 6/8 | 0 | 1/6 | — | 7,41 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 4/16 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 7/19 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 3/16 | — | 6,48 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/8 | 1 | 4/5 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 7/12 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 8/18 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Rotherham United | Milton Keynes Dons | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/08/2023 | Exeter City | Rotherham United | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 04/07/2021 | Milton Keynes Dons | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Luton Town | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Milton Keynes Dons | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Maidenhead United | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Milton Keynes Dons | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Oxford City | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 29/10/2018 | Milton Keynes Dons | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2018 | Oxford City | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 08/02/2018 | Milton Keynes Dons | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh34
- Thể lực48