Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Devante Cole

Luton TownTiền đạoJAM
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Devante Cole là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—221692008373%42%008,23
Hạng Ba Anh2026-2027—20261002180%20%007,00
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—101200000100%0%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 8,23

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Devante Cole · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsB 1-2700101—00/1—6,47
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 4-119101114/501/4—7,52
03/10/2026Cúp EFL@ Colchester UnitedH 1-190103119/1203/12—7,87
23/09/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 6-0791052010/1405/7—8,60
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 0-212000002/200/1—6,27
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ GillinghamT 3-0dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-126000002/300/2—6,40
22/04/2026Hạng Ba Anh@ Rotherham UnitedT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 2-21000011/100/2—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201419150 nghìn €
26/02/201519250 nghìn €
15/10/201520250 nghìn €
29/05/201621200 nghìn €
20/04/201721200 nghìn €
23/10/201722500 nghìn €
27/06/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
17/01/202125300 nghìn €
27/06/202126800 nghìn €
23/11/202126800 nghìn €
12/05/202227600 nghìn €
04/04/202327600 nghìn €
08/06/202328700 nghìn €
26/12/202328750 nghìn €
27/06/202429800 nghìn €
29/12/202429800 nghìn €
26/05/202530600 nghìn €
25/11/202530550 nghìn €
11/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Port ValeLuton TownChuyển nhượng—
31/08/2025West Bromwich AlbionPort ValeChuyển nhượng—
30/07/2024BarnsleyWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/06/2021Motherwell F.C.BarnsleyChuyển nhượng—
01/10/2020Doncaster RoversMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
26/01/2020Wigan AthleticDoncaster RoversChuyển nhượng—
03/01/2020Motherwell F.C.Wigan AthleticCho mượn—
01/07/2019Wigan AthleticMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
14/01/2019BurtonWigan AthleticCho mượn—
29/08/2018Wigan AthleticBurtonChuyển nhượng—
30/01/2018Fleetwood TownWigan AthleticChuyển nhượng—
21/01/2016Bradford CityFleetwood TownHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
27/08/2015Manchester City U21Bradford CityChuyển nhượng—
09/05/2015Milton Keynes DonsManchester City U21Cho mượn—
21/01/2015Manchester City U21Milton Keynes DonsChuyển nhượng—
02/01/2015BarnsleyManchester City U21Cho mượn—
18/08/2014Manchester City U21BarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2012Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com