
Emmanuel Adegboyega
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Emmanuel Adegboyega là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Rotherham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 64% | 58% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 80% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 40% | 0 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/64 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/10 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/70 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Rotherham United | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 4/6 | — | 5,43 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/70 | 4 | 8/10 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 1 | 6/12 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 6/7 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/44 | 2 | 2/5 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Norwich City U23 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dundee United | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Norwich City U23 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Walsall | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Norwich City U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Drogheda United | Norwich City U23 | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 18/01/2023 | Dundalk | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2022 | Dundalk U19 | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Drogheda United Academy | Dundalk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Warrenpoint Town FC U18 | Drogheda United Academy | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Newry City AFC U18 | Warrenpoint Town FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Warrenpoint Town FC U18 | Newry City AFC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Glenmuir United FC | Warrenpoint Town FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực53