
Kasey Palmer là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Luton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.333Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
12/39Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 696 | 3 | 0 | 2 | 22 | 8 | 69% | 38% | 1 | 0 | 6,62 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 80% | 26% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 55% | 0 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 6 | 4 | 300 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 87% | 51% | 2 | 0 | 7,16 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/226 (69%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/127 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 52
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/177 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/53 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 11/19 | 3 | 7/16 | — | 6,83 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/25 | 2 | 6/12 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 4-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/18 | 2 | 5/21 | — | 7,56 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 3/9 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | T 3-2 | 65 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 26/32 | 1 | 1/6 | — | 8,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 18/26 | 0 | 5/12 | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 32 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 3/8 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 3 | 6/13 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/41 | 1 | 7/13 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 22/10/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/03/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Hull City | Luton Town | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 29/06/2026 | Luton Town | Hull City | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Hull City | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Coventry City | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bristol City | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Swansea City | Bristol City | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Bristol City | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Chelsea U21 | Bristol City | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/05/2019 | Bristol City | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Chelsea U21 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Blackburn Rovers | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | Chelsea U21 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Derby County | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Chelsea U21 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Huddersfield Town | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 03/07/2017 | Chelsea U21 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Huddersfield Town | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Chelsea U21 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực37