Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Saville

BromleyTiền vệNIR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

George Saville là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Bromley.

Tiểu sử George Saville

George Saville là tiền vệ người Northern Ireland, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Bromley. Anh sinh ngày 01/06/1993, cao 176 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Saville có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,03. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 7,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Luton Town đến Bromley vào ngày 26/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—776300018369%48%205,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/204 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/30 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/96 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 33
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Saville · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityB 0-4900021021/2737/16V5,62
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 0-1900010015/2537/14—6,01
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 1-2900000034/4637/13V6,19
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownT 2-190000009/2014/13—6,11
12/09/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolH 2-2900111118/27211/14—6,05
08/09/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonB 0-2900030125/3017/17—6,24
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-5900011020/2924/9—5,58
02/05/2026Hạng Ba Anh@ Bolton WanderersT 3-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-14000003/502/2—6,30
22/04/2026Hạng Ba Anh@ Rotherham UnitedT 2-0160000019/220——7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 850 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/2014211,0 triệu €
26/02/201521850 nghìn €
23/09/201522750 nghìn €
19/04/201622750 nghìn €
31/08/201623750 nghìn €
26/02/201723750 nghìn €
17/09/201724750 nghìn €
26/02/2018241,5 triệu €
23/09/2018255,0 triệu €
26/02/2019257,0 triệu €
27/06/2019267,0 triệu €
26/02/2020265,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
14/10/2020274,0 triệu €
09/03/2021274,0 triệu €
29/06/2021284,0 triệu €
23/11/2021284,0 triệu €
12/05/2022283,5 triệu €
26/10/2022293,0 triệu €
31/05/2023302,5 triệu €
20/12/2023302,0 triệu €
06/03/2024301,6 triệu €
23/05/2024301,5 triệu €
29/12/2024311,0 triệu €
26/05/202531800 nghìn €
25/11/202532750 nghìn €
11/05/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Luton TownBromleyChuyển nhượng—
30/06/2025MillwallLuton TownChuyển nhượng—
01/07/2021MiddlesbroughMillwallHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
31/12/2018MillwallMiddlesbroughHết hạn mượn 7.8M €7,8 triệu €
30/12/2018MiddlesbroughMillwallCho mượn—
30/08/2018MillwallMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/06/2017Wolverhampton WanderersMillwallHết hạn mượn 0.57M €570 nghìn €
05/01/2016MillwallWolverhampton WanderersCho mượn—
05/10/2015Wolverhampton WanderersMillwallChuyển nhượng—
17/04/2015Bristol CityWolverhampton WanderersCho mượn—
14/01/2015Wolverhampton WanderersBristol CityChuyển nhượng—
25/08/2014Chelsea U21Wolverhampton WanderersHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/05/2014BrentfordChelsea U21Cho mượn—
30/06/2013Chelsea U21BrentfordChuyển nhượng—
30/05/2013MillwallChelsea U21Cho mượn—
27/02/2013Chelsea U21MillwallChuyển nhượng—
30/06/2011Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com