
Dru Yearwood là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 3 | 5/8 | V | 5,76 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 0/3 | — | 6,96 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 1/6 | — | 6,15 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/04/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/11/2025 | 25 | 1,1 triệu € |
| 11/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Rotherham United | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Free player | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Nashville | Free player | Trở lại | — |
| 10/12/2023 | New York Red Bulls | Nashville | Hết hạn mượn 0.069696M € | 69 nghìn € |
| 11/08/2020 | Brentford | New York Red Bulls | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/08/2019 | Southend United | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Southend United U18 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực46