Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hakeem Odofin

Luton TownTiền vệENG
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Hakeem Odofin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.018Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—997480007281%67%006,65
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001181%78%006,63
Cúp EFL2026-2027—21900001092%30%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/411 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
13/48 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
12
Phá bóng
60
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/100 (67%)
Không chiến thắng / thua
32 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/93 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/91 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hakeem Odofin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-141001014/1023/7—6,65
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsB 1-2900010137/49414/16—6,77
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 4-1900000026/3828/10—6,48
03/10/2026Cúp EFL@ Colchester UnitedH 1-1450000040/4413/8—6,52
23/09/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 6-0450010044/4700/2—7,07
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1840000035/3914/6—6,75
11/09/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 1-2840010038/4627/9—6,51
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 1-1900031036/43110/15—6,76
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 2-0900000037/4436/9—7,30
30/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 2-5900011056/65511/21—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201921100 nghìn €
04/02/202021100 nghìn €
17/01/202122300 nghìn €
27/06/202123325 nghìn €
29/06/202224300 nghìn €
26/10/202224300 nghìn €
23/03/202324500 nghìn €
31/05/202325500 nghìn €
20/12/202325500 nghìn €
23/05/202426600 nghìn €
26/12/202426500 nghìn €
17/06/202527600 nghìn €
25/11/202527500 nghìn €
11/05/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Rotherham UnitedLuton TownChuyển nhượng—
02/08/2021Hamilton Academical F.C.Rotherham UnitedChuyển nhượng—
30/07/2020Livingston F.C.Hamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
29/01/2019Northampton TownLivingston F.C.Chuyển nhượng Free—
08/07/2018Wolverhampton U21Northampton TownChuyển nhượng Free—
30/05/2017EastleighWolverhampton U21Cho mượn—
13/12/2016Wolverhampton U21EastleighChuyển nhượng—
28/01/2016BarnetWolverhampton U21Hết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
30/06/2015Barnet U18BarnetChuyển nhượng—
30/06/2014Reading (Youth)Barnet U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Tottenham Hotspur (Youth)Reading (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh73
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com