
Zak Jules là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 92% | 62% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/425 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/58 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/80 | 0 | 3/7 | V | 6,07 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/55 | 3 | 11/13 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/32 | 2 | 3/5 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 3/8 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/60 | 3 | 4/7 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 78/83 | 1 | 4/5 | — | 7,83 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 6/9 | — | 7,01 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 2/4 | — | 6,68 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 5/8 | — | 5,88 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 5/13 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực46