Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Hugill

Hartlepool UnitedTiền đạoENG
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jordan Hugill là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hartlepool United.

Tiểu sử Jordan Hugill

Jordan Hugill là tiền đạo của Hartlepool United, quốc tịch England, sinh ngày 04/06/1992 và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận với 495 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại Hạng 5 Anh. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 8,0 triệu € (2018). Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2026 ghi nhận việc chuyển từ Rotherham United sang Hartlepool United. Cao 183 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
495Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—12340521000——10—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 405 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Hugill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversT 4-26320000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 0-16100000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedB 1-41500000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs WorthingB 1-31800000—0———
17/09/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersB 0-24500000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs WokingT 1-02200000—0———
02/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 0-16000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs EastleighB 0-11400000—0—V—
22/08/2026Hạng 5 Anh@ Sutton UnitedB 1-23600000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 3,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20142250 nghìn €
26/02/20152250 nghìn €
23/09/20152350 nghìn €
19/04/201623150 nghìn €
31/08/201624200 nghìn €
26/02/201724350 nghìn €
17/09/2017253,0 triệu €
22/03/2018258,0 triệu €
27/05/2018258,0 triệu €
12/06/2019276,0 triệu €
26/02/2020277,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
14/10/2020283,5 triệu €
21/12/2020283,0 triệu €
09/03/2021282,0 triệu €
29/06/2021292,0 triệu €
23/11/2021291,8 triệu €
12/05/2022291,8 triệu €
13/09/2022301,0 triệu €
26/10/202230900 nghìn €
31/05/202330700 nghìn €
20/12/202331400 nghìn €
23/05/202431400 nghìn €
26/12/202432200 nghìn €
17/06/202533175 nghìn €
25/11/202533150 nghìn €
11/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rotherham UnitedHartlepool UnitedChuyển nhượng—
24/01/2023Norwich CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Cardiff CityNorwich CityCho mượn—
29/01/2022Norwich CityCardiff CityChuyển nhượng—
28/01/2022West Bromwich AlbionNorwich CityCho mượn—
24/08/2021Norwich CityWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
23/08/2020West Ham UnitedNorwich CityHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
30/07/2020Queens Park RangersWest Ham UnitedCho mượn—
27/07/2019West Ham UnitedQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/05/2019MiddlesbroughWest Ham UnitedCho mượn—
07/08/2018West Ham UnitedMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/01/2018Preston North EndWest Ham UnitedHết hạn mượn 10.2M €10,2 triệu €
02/05/2015Hartlepool UnitedPreston North EndCho mượn—
25/03/2015Preston North EndHartlepool UnitedChuyển nhượng—
24/03/2015Tranmere RoversPreston North EndCho mượn—
25/02/2015Preston North EndTranmere RoversChuyển nhượng—
30/06/2014Port ValePreston North EndHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
20/10/2013GatesheadPort ValeCho mượn—
18/09/2013Port ValeGatesheadChuyển nhượng—
30/06/2013Marske UnitedPort ValeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com