Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Walsh

Luton TownTiền vệENG
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Liam Walsh là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10108710005087%57%406,60
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221590000083%64%006,92
Cúp EFL2026-2027—11700000087%62%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
517/593 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/46 (21%)
Chuyền dài chính xác
35/63 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/82 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/123 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/48 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Walsh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-1900010131/4126/8—6,31
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsB 1-2900010261/6926/12—6,57
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 4-1900010038/4259/14V6,15
03/10/2026Cúp EFL@ Colchester UnitedH 1-1700000142/4815/8—7,05
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1900010166/8000/2—6,47
11/09/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 1-2900000194/9927/12V7,20
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 1-1610000124/2702/6—6,49
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 2-0900000245/4903/7—7,20
30/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 2-5900000355/6213/5—6,73
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 0-2900000343/5223/7—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201720250 nghìn €
26/02/2018201,0 triệu €
23/09/2018211,0 triệu €
27/06/201921800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
14/10/202023500 nghìn €
09/03/202123400 nghìn €
28/06/202123400 nghìn €
23/11/202124400 nghìn €
12/05/202224400 nghìn €
26/10/202225350 nghìn €
31/05/202325300 nghìn €
20/12/202326300 nghìn €
23/05/202426300 nghìn €
23/09/202427500 nghìn €
29/12/202427500 nghìn €
26/05/202527500 nghìn €
25/11/202528550 nghìn €
11/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com